music box
Định nghĩa
Danh từ: Hộp nhạc (music box) là một thiết bị cơ học tạo ra âm nhạc thông qua các chốt nhỏ trên một trục quay, các chốt này gảy vào những răng đã được điều chỉnh độ cao của một thanh kim loại hình lược. Hộp nhạc thường được đặt trong một hộp trang trí và hoạt động bằng cách lên dây cót hoặc xoay tay quay.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận được một chiếc hộp nhạc đẹp vào sinh nhật của mình.)
- (Chiếc hộp nhạc phát ra một bài hát ru nhẹ nhàng khi được mở ra.)
- (Chiếc hộp nhạc cổ của bà tôi vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "music box" được dùng để chỉ các sản phẩm hiện đại mô phỏng cơ chế này, như hộp nhạc điện tử hoặc ứng dụng mô phỏng hộp nhạc.
- The app turned my phone into a virtual music box. (Ứng dụng đó đã biến điện thoại của tôi thành một hộp nhạc ảo.)
- Trong văn học hoặc ẩn dụ, "music box" có thể tượng trưng cho điều gì đó tinh tế, kỳ diệu hoặc hoài niệm.
- Her voice was like a music box, delicate and sweet. (Giọng hát của cô ấy giống như một hộp nhạc, tinh tế và ngọt ngào.)
Biến thể và từ gần giống
- Musical box (danh từ): biến thể chính tả khác của "music box", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- The antique shop sold a variety of musical boxes. (Cửa hàng đồ cổ bán nhiều loại hộp nhạc khác nhau.)
- Music box mechanism (danh từ): cơ chế hộp nhạc (phần bên trong tạo ra âm thanh).
- The music box mechanism was made of brass and steel. (Cơ chế hộp nhạc được làm bằng đồng thau và thép.)
- Wind-up music box (danh từ): hộp nhạc lên dây cót.
- A wind-up music box requires manual winding to play. (Hộp nhạc lên dây cót cần được lên dây bằng tay để chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Musical automaton: máy tự động phát nhạc (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hộp nhạc và các thiết bị cơ khí khác).
- Melody box: hộp giai điệu (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "music box".
Thành ngữ liên quan
- Like a music box: giống như một hộp nhạc (dùng để miêu tả điều gì đó lặp đi lặp lại một cách đều đặn hoặc có tính chất cơ học).
- He wound up the conversation like a music box, telling the same story over and over. (Anh ấy xoay chuyển cuộc trò chuyện như một hộp nhạc, kể đi kể lại cùng một câu chuyện.)